kèo nèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thủy sinh nhỏ, thường mọc ở ao hồ, đầm lầy: "kèo nèo" là tên gọi của một loài cây thuộc họ Ráy, có thân và lá mềm, sống nổi trên mặt nước hoặc trong bùn.
- Tên gọi khác của cây kèo cò: Đây là một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đầm lầy mọc đầy kèo nèo. (Trong đầm lầy mọc đầy cây kèo nèo.)
- Người dân quê tôi thường hái bông kèo nèo để nấu canh chua. (Người dân quê tôi thường hái hoa cây kèo nèo để nấu canh chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau kèo nèo": chỉ phần non (thân, lá, hoa) của cây kèo nèo được dùng như một loại rau trong ẩm thực.
- Canh chua nấu với rau kèo nèo rất thanh mát. (Canh chua nấu với rau kèo nèo rất thanh mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Kèo cò (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của cùng một loài cây.
- Kèo cò và kèo nèo là cùng một loại cây. (Kèo cò và kèo nèo là cùng một loại cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cù nèo: một tên gọi địa phương khác cho cây kèo nèo/kèo cò.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kèo nèo")
- Nh. Kèo cò.